nitrogen mustard

nitrogen mustard

A scientist carefully handles a vial of nitrogen mustard in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Nitrogen mustard một hợp chất độc hại, cấu trúc tương tự khí tạt (mustard gas). được sử dụng trong điều trị ung thư như một loại thuốc hóa trị, hoạt động bằng cách ức chế sự phân chia của tế bào ung thư.

dụ sử dụng
  • (Nitrogen mustard thường được sử dụng trong hóa trị để điều trị một số loại ung thư.)
  • (Các tác dụng độc hại của nitrogen mustard có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, như buồn nôn ức chế tủy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nitrogen mustard derivatives": các dẫn xuất của nitrogen mustard, như cyclophosphamide melphalan, được phát triển để tăng hiệu quả giảm độc tính.
    • Researchers are studying new nitrogen mustard derivatives to improve cancer treatment outcomes. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dẫn xuất nitrogen mustard mới để cải thiện kết quả điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard gas (danh từ): khí tạt, một loại khí hóa học, cấu trúc tương tự nhưng không được sử dụng trong y học.
    • Mustard gas was used as a chemical weapon in World War I. (Khí tạt đã được sử dụng như một khí hóa học trong Thế chiến thứ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkylating agent (tác nhân alkyl hóa): một nhóm thuốc hóa trị bao gồm nitrogen mustard, hoạt động bằng cách gắn các nhóm alkyl vào DNA để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nitrogen mustard".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrogen mustard".